← Từ điển

geek

B1 verb

Các nghĩa

  1. nhìn chằm chằm, dòm ngó

    To look; to peep; to stare about intently.

    cornwall

    This gayte bucca-davy, all'ys geekin' round arter a gook.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn