← Từ điển

gedge

C2 verb

gedge nghĩa là nhăn mặt, nhăn nhó

Các nghĩa

  1. nhăn mặt, nhăn nhó

    To make a wry face.

    dialectal

  2. đo, ước lượng

    To gauge. (alternative spelling to match dialect pronunciation)

    dialectal

Dạng khác