← Từ điển

gazetted

C2 adj

gazetted nghĩa là được đăng công báo

Các nghĩa

  1. được đăng công báo

    Listed in a gazette.

    not-comparable

  2. được công nhận chính thức (bãi tắm công cộng)

    Of a beach: officially maintained as a facility for public bathing.

    hong-kong · not-comparable