gazetted
gazetted nghĩa là được đăng công báo
Các nghĩa
-
được đăng công báo
Listed in a gazette.
-
được công nhận chính thức (bãi tắm công cộng)
Of a beach: officially maintained as a facility for public bathing.
gazetted nghĩa là được đăng công báo
được đăng công báo
Listed in a gazette.
được công nhận chính thức (bãi tắm công cộng)
Of a beach: officially maintained as a facility for public bathing.