← Từ điển
gaybo
C2
noun
gaybo
nghĩa là
người đồng tính nam
Các nghĩa
người đồng tính nam
A homosexual man.
derogatory · slang
Dạng khác
gaybos
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi