gavotte
gavotte nghĩa là điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)
Các nghĩa
-
điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)
A French dance, in either 4/4 or 2/2 time.
Dạng khác
- gavottes plural
gavotte nghĩa là điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)
điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)
A French dance, in either 4/4 or 2/2 time.