← Từ điển

gavotte

C2 noun

gavotte nghĩa là điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)

Các nghĩa

  1. điệu gavốt (một điệu nhảy Pháp, nhịp 4/4 hoặc 2/2)

    A French dance, in either 4/4 or 2/2 time.

Dạng khác