gavage
gavage /ɡəˈvɑːʒ/ nghĩa là vỗ béo ngỗng bằng cách nhồi thức ăn
Các nghĩa
-
vỗ béo ngỗng bằng cách nhồi thức ăn
A process of force-feeding a goose for foie gras
-
vỗ béo bê bằng cách nhồi thức ăn
A process of force-feeding cattle for veal
-
cho ăn qua ống thông vào dạ dày
Feeding by means of a tube passed into the stomach