gault
gault nghĩa là đất sét xanh cứng
Các nghĩa
-
đất sét xanh cứng
A type of stiff, blue clay, sometimes used for making bricks.
Dạng khác
- gaults plural
gault nghĩa là đất sét xanh cứng
đất sét xanh cứng
A type of stiff, blue clay, sometimes used for making bricks.