← Từ điển

gatepost

C2 noun

gatepost nghĩa là trụ cổng, cột cổng

Các nghĩa

  1. trụ cổng, cột cổng

    a vertical post from which a gate is hung/attached.

    A cuckoo sat on a gate-post singing his broken June tune[.]

Dạng khác