← Từ điển
gateman
C2
noun
gateman
nghĩa là
người gác cổng
Các nghĩa
người gác cổng
A gatekeeper; a person who guards a gate.
Dạng khác
gatemen
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi