← Từ điển
gata
C2
noun
gata
nghĩa là
bánh gata
Các nghĩa
bánh gata
A police officer.
south-africa · slang
Today I'm eating gata.
Dạng khác
gatas
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi