← Từ điển
gasifier
C2
noun
gasifier
nghĩa là
thiết bị khí hóa
Các nghĩa
thiết bị khí hóa
An apparatus used to perform gasification.
Dạng khác
gasifiers
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi