← Từ điển

Gascoigne

C2 name

Gascoigne /ˈɡæskɔɪn/ nghĩa là họ Gascoigne (từ địa danh tiếng Pháp cổ)

Các nghĩa

  1. họ Gascoigne (từ địa danh tiếng Pháp cổ)

    A habitational surname from Old French.

Dạng khác