garnishment
garnishment nghĩa là lệnh trích tiền từ bên thứ ba để trả cho nguyên đơn
Các nghĩa
-
lệnh trích tiền từ bên thứ ba để trả cho nguyên đơn
A judgment that a third party should pay money owing to a defendant directly to a plaintiff.
Dạng khác
- garnishments plural