garnished
garnished /ˈɡɑɹnɪʃt/ nghĩa là được trang trí
Các nghĩa
-
được trang trí
Decorated with garnish.
Tom's wages are being garnished.
We garnished the buns with pickles.
Tom garnished his soup with sour cream.
Dạng khác
- more garnished comparative
- most garnished superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ