← Từ điển

garnished

C2 adj

garnished /ˈɡɑɹnɪʃt/ nghĩa là được trang trí

Các nghĩa

  1. được trang trí

    Decorated with garnish.

    Tom's wages are being garnished.

    We garnished the buns with pickles.

    Tom garnished his soup with sour cream.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ