← Từ điển

garble

C2 noun

garble /ˈɡɑː(ɹ)bəl/ nghĩa là lời nói lộn xộn, khó hiểu

Các nghĩa

  1. lời nói lộn xộn, khó hiểu

    Confused or unintelligible speech.

    countable · uncountable

Dạng khác