← Từ điển

gank

C2 verb
us /ˈɡeɪ̯ŋk/

gank /ˈɡæŋk/ nghĩa là chặn đánh, hạ gục (đối thủ yếu hơn trong game online)

Các nghĩa

  1. chặn đánh, hạ gục (đối thủ yếu hơn trong game online)

    To kill much weaker players in an online video game in such a way that they cannot defend themselves.

    internet · slang · transitive

    Our group totally ganked this guy.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối