← Từ điển

ganj

C2 noun

ganj /ɡʌndʒ/ nghĩa là chợ

Các nghĩa

  1. chợ

    A market.

    india

    Sami smoked some ganj.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Phụ âm hữu thanh cuối từ