ganj
ganj /ɡʌndʒ/ nghĩa là chợ
Các nghĩa
-
chợ
A market.
Sami smoked some ganj.
Dạng khác
- ganjes plural
- ganjs plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ
ganj /ɡʌndʒ/ nghĩa là chợ
chợ
A market.
Sami smoked some ganj.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Phụ âm hữu thanh cuối từ