← Từ điển
Gammel
C2
name
Gammel
nghĩa là
họ Gammel
Các nghĩa
họ Gammel
A surname.
Dạng khác
Gammels
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi