← Từ điển
gambolling
C2
noun
gambolling
nghĩa là
sự nhảy nhót, sự nô đùa
Các nghĩa
sự nhảy nhót, sự nô đùa
The act of one who gambols.
Dạng khác
gambollings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi