← Từ điển

Gamay

C2 noun

Gamay nghĩa là giống nho đỏ Gamay (dùng làm rượu vang đỏ Beaujolais)

Các nghĩa

  1. giống nho đỏ Gamay (dùng làm rượu vang đỏ Beaujolais)

    Any of several varieties of red grape used for making Beaujolais and other red wines.

Dạng khác