← Từ điển
galuchat
C2
noun
galuchat
nghĩa là
da cá nhám mịn
Các nghĩa
da cá nhám mịn
fine sharkskin leather
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi