gallantry
gallantry /ˈɡæləntri/ nghĩa là lòng dũng cảm
Các nghĩa
-
lòng dũng cảm
courage.
Our men have fought with grim gallantry. The soldiers of the Republic of Korea have also been fighting fiercely.
-
sự ga lăng, lịch thiệp với phụ nữ
chivalrous courtliness, especially towards women.
-
hành động hoặc lời nói ga lăng
an instance of gallant behaviour or speech.
Dạng khác
- gallantries plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ