← Từ điển
Galia
C2
noun
Galia
nghĩa là
dưa Galia
Các nghĩa
dưa Galia
A kind of hybrid melon with greenish flesh.
Dạng khác
Galias
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi