← Từ điển

gale

B2 verb

Các nghĩa

  1. lướt sóng

    To cry; groan; croak.

    dialectal · intransitive

  2. To talk.

    dialectal · intransitive

  3. To sing; utter with musical modulations.

    dialectal · transitive

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn