← Từ điển

galactically

C2 adv

galactically nghĩa là về mặt thiên hà, trong bối cảnh thiên hà

Các nghĩa

  1. về mặt thiên hà, trong bối cảnh thiên hà

    With regard to galaxies, or in a galactic context.

    not-comparable

  2. cực kỳ, vô cùng

    To a huge degree; immensely.

    not-comparable