← Từ điển

gajillion

C2 noun

gajillion nghĩa là một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ

Các nghĩa

  1. một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ

    An unspecified large number (of); a gazillion.

    excessive · slang

Dạng khác