gajillion
gajillion nghĩa là một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ
Các nghĩa
-
một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ
An unspecified large number (of); a gazillion.
Dạng khác
- gajillions plural
gajillion nghĩa là một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ
một con số khổng lồ không xác định, hàng tỷ tỷ
An unspecified large number (of); a gazillion.