← Từ điển

gainful

C2 adj

gainful nghĩa là trái ngược

Các nghĩa

  1. trái ngược

    Contrary.

  2. hay lợi dụng

    Disposed to taking advantage of.

  3. khó bảo, bướng bỉnh

    Troublesome; fractious; hard to handle.

Dạng khác