gadgetry
gadgetry /ˈɡæd͡ʒətɹi/ nghĩa là thiết bị, máy móc
Các nghĩa
-
thiết bị, máy móc
Machines, technology.
A cell phone, a pager, a PDA, an iPod, and a digital watch — what do you need all that gadgetry for?
-
đồ dùng, dụng cụ
A gadget.
Dạng khác
- gadgetries plural