← Từ điển
gad
C1
noun
/ɡæd/
gad
/ɡæd/
nghĩa là
gậy nhọn thúc gia súc
Các nghĩa
gậy nhọn thúc gia súc
One who roams about idly; a gadabout.
Dạng khác
gads
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi