gacha
gacha /ˈɡatʃ.ə/ nghĩa là đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản
Các nghĩa
-
đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản
A small toy sold in a plastic capsule in a vending machine, especially toys sold in or associated with Japan.
Gacha, from the Japanese word gachapon, refers to capsules sold in vending machines and containing random toys inside
-
máy bán đồ chơi dạng viên nang
The vending machine that sells such toys.
-
cơ chế gacha, cơ chế mua ngẫu nhiên vật phẩm hoặc nhân vật trong trò chơi
A mechanism in certain video games, especially mobile games, whereby in-game items or characters are purchased randomly with real or in-game money.
-
trò chơi gacha, trò chơi có cơ chế gacha là đặc trưng chính
A game which features this mechanic as its central feature.
Dạng khác
- gachas plural