← Từ điển

gacha

C2 noun
us /ˈɡɑ.tʃə/

gacha /ˈɡatʃ.ə/ nghĩa là đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản

Các nghĩa

  1. đồ chơi bán trong máy bán hàng tự động, thường là đồ chơi Nhật Bản

    A small toy sold in a plastic capsule in a vending machine, especially toys sold in or associated with Japan.

    countable · uncountable

    Gacha, from the Japanese word gachapon, refers to capsules sold in vending machines and containing random toys inside

  2. máy bán đồ chơi dạng viên nang

    The vending machine that sells such toys.

    countable · uncountable

  3. cơ chế gacha, cơ chế mua ngẫu nhiên vật phẩm hoặc nhân vật trong trò chơi

    A mechanism in certain video games, especially mobile games, whereby in-game items or characters are purchased randomly with real or in-game money.

    countable · uncountable

  4. trò chơi gacha, trò chơi có cơ chế gacha là đặc trưng chính

    A game which features this mechanic as its central feature.

    countable · uncountable

Dạng khác