← Từ điển

gabfest

C2 noun

gabfest /ˈɡæbˌfɛst/ nghĩa là cuộc tán gẫu dài dòng

Các nghĩa

  1. cuộc tán gẫu dài dòng

    An occasion (such as a meeting) where people talk at length.

    us · slang

    Oh, we've been talking about constitutional reform since 1927. I've been going to these gabfests since the fifties.

Dạng khác