← Từ điển

gabelle

C2 noun

gabelle /ɡaˈbɛl/ nghĩa là thuế muối (đặc biệt ở Pháp trước Cách mạng)

Các nghĩa

  1. thuế muối (đặc biệt ở Pháp trước Cách mạng)

    A tax; especially, the tax on salt levied in pre-Revolutionary France.

Dạng khác