← Từ điển

FX

C2 noun

FX nghĩa là xe Tamaraw FX

Các nghĩa

  1. xe Tamaraw FX

    A Tamaraw FX vehicle.

    philippines

  2. dịch vụ vận tải công cộng bằng xe Tamaraw FX

    A public transport service typically using a Tamaraw FX vehicle.

    philippines