FX
FX nghĩa là xe Tamaraw FX
Các nghĩa
-
xe Tamaraw FX
A Tamaraw FX vehicle.
-
dịch vụ vận tải công cộng bằng xe Tamaraw FX
A public transport service typically using a Tamaraw FX vehicle.
FX nghĩa là xe Tamaraw FX
xe Tamaraw FX
A Tamaraw FX vehicle.
dịch vụ vận tải công cộng bằng xe Tamaraw FX
A public transport service typically using a Tamaraw FX vehicle.