← Từ điển

fuzzing

C2 noun

fuzzing /ˈfʌzɪŋ/ nghĩa là kiểm thử mờ

Các nghĩa

  1. kiểm thử mờ

    Fuzz testing.

    uncountable

Dễ nhầm với

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ