futz
futz /fʌts/ nghĩa là lãng phí thời gian, làm việc vô bổ
Các nghĩa
-
lãng phí thời gian, làm việc vô bổ
To be frivolous and waste time.
What a damn futz.
-
thử nghiệm bằng cách thử và sai
To experiment by trial and error.
Dạng khác
- futzes present, singular, third-person
- futzing participle, present
- futzed participle, past
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối