← Từ điển

futch

C2 adj

futch /fʊtʃ/ nghĩa là vừa nữ tính vừa nam tính (chỉ người đồng tính nữ)

Các nghĩa

  1. vừa nữ tính vừa nam tính (chỉ người đồng tính nữ)

    Exhibiting qualities of both femme and butch identities.

    not-comparable