← Từ điển
fut
C2
noun
/fʉt/
fut
/fʉt/
nghĩa là
bàn chân
Các nghĩa
bàn chân
foot
There's half a fut of clabber on the street outby;
Dạng khác
feet
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi