fust
fust /fʌst/ nghĩa là mùi mốc, mùi hôi mốc
Các nghĩa
-
mùi mốc, mùi hôi mốc
A strong musty smell; mustiness.
the fust of old books & older cheese / nobody loves gossip like these salaried dudes
-
thân cột
The shaft (main body) of a column.
Dạng khác
- fusts plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối