← Từ điển

Furlong

C2 name

Furlong nghĩa là họ Furlong

Các nghĩa

  1. họ Furlong

    A surname.

    countable · uncountable

    The horses did a six furlong workout this morning.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Pennsylvania

    An unincorporated community in Buckingham Township and Doylestown Township, Bucks County, Pennsylvania, United States.

    countable · uncountable

Dạng khác