funneling
funneling nghĩa là sự rót qua phễu
Các nghĩa
-
sự rót qua phễu
The process of passing something through a funnel.
Dạng khác
- funnelings plural
funneling nghĩa là sự rót qua phễu
sự rót qua phễu
The process of passing something through a funnel.