← Từ điển
fundido
C2
adj
fundido
nghĩa là
nóng chảy, tan chảy
Các nghĩa
nóng chảy, tan chảy
melted
not-comparable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi