fumigator
fumigator nghĩa là người khử trùng, người xông hơi khử trùng
Các nghĩa
-
người khử trùng, người xông hơi khử trùng
One who fumigates.
-
máy khử trùng, dụng cụ xông hơi khử trùng
An apparatus for fumigating.
Dạng khác
- fumigators plural
fumigator nghĩa là người khử trùng, người xông hơi khử trùng
người khử trùng, người xông hơi khử trùng
One who fumigates.
máy khử trùng, dụng cụ xông hơi khử trùng
An apparatus for fumigating.