← Từ điển
fumetto
C2
noun
fumetto
nghĩa là
bong bóng lời thoại
Các nghĩa
bong bóng lời thoại
Speech bubble.
Dạng khác
fumetti
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi