fumed
fumed /fjuːmd/ nghĩa là xử lý bằng khí amoniac (để làm sẫm màu gỗ)
Các nghĩa
-
xử lý bằng khí amoniac (để làm sẫm màu gỗ)
Of wood, treated with ammonia fumes to darken its colour and enhance its grain pattern.
"What are you doing?" he fumed.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ