← Từ điển

fuller

B2 verb

fuller /ˈfʊ.ləɹ/ nghĩa là tạo rãnh bằng búa fuller

Các nghĩa

  1. tạo rãnh bằng búa fuller

    To form a groove or channel in, by a fuller or set hammer.

    transitive

    to fuller a bayonet

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ