fulgurite
fulgurite nghĩa là thủy tinh do sét đánh tan chảy cát hoặc vật chất khác tạo thành
Các nghĩa
-
thủy tinh do sét đánh tan chảy cát hoặc vật chất khác tạo thành
Glass formed by a lightning strike melting sand or other material.
Dạng khác
- fulgurites plural