← Từ điển

fulgurite

C2 noun

fulgurite nghĩa là thủy tinh do sét đánh tan chảy cát hoặc vật chất khác tạo thành

Các nghĩa

  1. thủy tinh do sét đánh tan chảy cát hoặc vật chất khác tạo thành

    Glass formed by a lightning strike melting sand or other material.

    countable · uncountable

Dạng khác