← Từ điển

fulfilled

B1 adj

fulfilled /fʊlˈfɪld/ nghĩa là mãn nguyện

Các nghĩa

  1. mãn nguyện

    Emotionally satisfied; feeling a sense of fulfilment.

    emotionally fulfilled

    fully fulfilled

    personally fulfilled

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn

Trọng âm đặt sai chỗ