← Từ điển

Fukui

C2 name

Fukui nghĩa là tỉnh Fukui (tỉnh ở miền Trung Nhật Bản)

Các nghĩa

  1. tỉnh Fukui (tỉnh ở miền Trung Nhật Bản)

    A prefecture in Central Japan.

    I'm going to Fukui.

    I'm heading to Fukui.

    Fukui Prefecture's capital is Fukui City.

  2. thành phố Fukui (thủ phủ tỉnh Fukui)

    The capital city of Fukui Prefecture.

  3. họ Fukui (họ người Nhật)

    A surname from Japanese.

Dạng khác