fuff
fuff /fʌf/ nghĩa là cú phồng, luồng gió nhẹ
Các nghĩa
-
cú phồng, luồng gió nhẹ
A puff.
-
tiếng mèo phì, tiếng xì của mèo
The spitting of a cat.
-
cơn giận bùng phát
A burst of anger.
Dạng khác
- fuffs plural
fuff /fʌf/ nghĩa là cú phồng, luồng gió nhẹ
cú phồng, luồng gió nhẹ
A puff.
tiếng mèo phì, tiếng xì của mèo
The spitting of a cat.
cơn giận bùng phát
A burst of anger.