fuff
fuff /fʌf/ nghĩa là phồng lên, phù lên
Các nghĩa
-
phồng lên, phù lên
To puff.
cats fuffing and fighting
Dạng khác
- fuffs present, singular, third-person
- fuffing participle, present
- fuffed participle, past
fuff /fʌf/ nghĩa là phồng lên, phù lên
phồng lên, phù lên
To puff.
cats fuffing and fighting